Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espora
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈpoɾa/
Nghĩa chính
1
Bào tử
danh từ
spore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espora
Dạng gốc
(base form)
espora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spore
Bào tử
Họ từ
(word family)
cùng gốc
espora
espora
ngial
Có bào tử
tính từ
espora
ngióforo
Bào tử
danh từ
espora
ngio
Bào tử
danh từ
espora
da
In bào tử
danh từ
Từ liên quan
(related word)
esporádico
AI
1
Bào tử
1
Bào tử
1
Bào tử