Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sporification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành bào tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The formation of spores.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sporification
Dạng gốc
(base form)
sporification
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spore
+
-ification
AI
1
Sự hình thành bào tử
1
Sự hình thành bào tử
1
Sự hình thành bào tử