spontaneous fission
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng phân rã phóng xạ: phân hạch hạt nhân xảy ra một cách tự phát, thay vì bị gây ra bởi một kích thích bên ngoàidanh từkhông đếm được (uncountable)A form of radioactive decay: nuclear fission that occurs spontaneously, instead of being induced by an external stimulus.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa