Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spongiotrophoblast
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguyên bào nuôi xốp
danh từ
spongy trophoblast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spongiotrophoblast
Dạng gốc
(base form)
spongiotrophoblast
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spongio-
+
trophoblast
AI
1
Nguyên bào nuôi xốp
1
Nguyên bào nuôi xốp
1
Nguyên bào nuôi xốp