Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spongio-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bọt biển hoặc chất xốp
tiền tố
Relating to sponges or a spongy substance.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
spongious
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
σπογγιά
spongiá
“sponge”
AI
1
Liên quan đến bọt biển hoặc chất xốp
1
Liên quan đến bọt biển hoặc chất xốp
1
Liên quan đến bọt biển hoặc chất xốp