Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spondulicks
danh từ
(noun)
UK
/
s
p
ɒ
n
ˈ
d
j
uː
.
l
ɪ
k
s
/
US
/
s
p
ɑ
n
ˈ
d
(
j
)
u
.
l
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
, (từ lóng) tiền, xìn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Money.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spondulicks
Dạng gốc
(base form)
spondulick
Số ít
(singular)
AI
1
(từ lóng) tiền
1
(từ lóng) tiền
1
(từ lóng) tiền