Dịch

sponcon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quảng cáo, đặc biệt là trên mạng xã hội, có phong cách gây hiểu lầm hoặc được trình bày tương tự như nội dung không phải quảng cáo, chẳng hạn như các bài xã luận hoặc bài báo trên tạp chídanh từkhông đếm được (uncountable)Advertisements, particularly in social media, misleadingly styled or presented similarly to non-advertising content such as editorials or magazine articles.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ( ).

AI