Dịch

spoilsportism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi phá hoại, chấm dứt cuộc vui của người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The behaviour of a spoilsport, putting an end to the fun of others.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI