Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spoilsportism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi phá hoại, chấm dứt cuộc vui của người khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The behaviour of a spoilsport, putting an end to the fun of others.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
marplotry
Nguồn gốc
(etymology)
spoilsport
+
-ism
AI
1
Hành vi phá hoại
1
Hành vi phá hoại
1
Hành vi phá hoại