Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marplotry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự can thiệp làm hỏng kế hoạch, chủ nghĩa thể thao hư hỏng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Interference that ruins a plan, spoilsportism.
AI
1
Sự can thiệp làm hỏng kế hoạch
1
Sự can thiệp làm hỏng kế hoạch
1
Sự can thiệp làm hỏng kế hoạch