Dịch

splodgy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hình dạng của một vết bẩn; được đánh dấu bằng các vết bẩn, các mảng dày hoặc vết chất lỏngtính từHaving the form of a splodge; marked with splotches, thick collections or marks of liquid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. splodgyDạng gốc (base form)
  2. splodgierSo sánh hơn (comparative)
  3. splodgiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI