Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
splittee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đã rời khỏi tổ chức Synanon
danh từ
A person who left the Synanon organization.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
splittee
Dạng gốc
(base form)
splittee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
split
+
-ee
AI
1
Người đã rời khỏi tổ chức Synanon
1
Người đã rời khỏi tổ chức Synanon
1
Người đã rời khỏi tổ chức Synanon