Dịch

split the log

cụm từ (phrase)
UK/ˈsplɪt ðə ˈlɒɡ/US/ˈsplɪt ðə ˈlɔɡ/

Nghĩa chính

  1. , (nghĩa bóng) giải thích cái gì, cắt nghĩa cái gìcụm từ

AI