Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
split one's vote
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
s
p
l
ɪ
t
w
ʌ
n
z
ˈ
v
əʊ
t
/
US
/ˈ
s
p
l
ɪ
t
w
ʌ
n
z
ˈ
v
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Bỏ phiếu cho ứng cử viên đối lập
cụm từ
AI
1
Bỏ phiếu cho ứng cử viên đối lập
1
Bỏ phiếu cho ứng cử viên đối lập
1
Bỏ phiếu cho ứng cử viên đối lập