Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
splenography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chụp tia x lách
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study or description of the spleen.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
splenographic
Nguồn gốc
(etymology)
spleno
+
graphy
AI
1
Sự chụp tia x lách
1
Sự chụp tia x lách
1
Sự chụp tia x lách