Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
splenic vessel
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
l
ɛ
n
ɪ
k
ˈ
v
ɛ
s
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với splenic vein
danh từ
Synonym of splenic vein.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
splenic vessel
Dạng gốc
(base form)
splenic vessel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
splenic vein
AI
1
Đồng nghĩa với splenic vein
1
Đồng nghĩa với splenic vein
1
Đồng nghĩa với splenic vein