Dịch

splashing

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự té nướcdanh từAn action that splashes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. splashingDạng gốc (base form)
  2. splashingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Giờ tắm đầy những trò nghịch ngợm và những tiếng té nước.
  • .Alberto nghe thấy tiếng nước tóe.
  • .Chúng tôi thấy một con cá đang quẫy nước.

AI