splashing
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự té nướcdanh từAn action that splashes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- splashingDạng gốc (base form)
- splashingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Giờ tắm đầy những trò nghịch ngợm và những tiếng té nước.
- .Alberto nghe thấy tiếng nước tóe.
- .Chúng tôi thấy một con cá đang quẫy nước.