Dịch

spitz

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chó pomeran ((cũng) spitz dog)danh từAny of several Nordic breeds of dog such as the Pomeranian or Samoyed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spitzDạng gốc (base form)
  2. spitzesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Spitz nevusdanh từTổn thương da lành tính, một loại bớt hắc tố ảnh hưởng đến lớp biểu bì và hạ bì
Indian Spitzdanh từGiống chó thuộc giống chó Spitz thuộc nhóm tiện ích
Danish Spitzdanh từLà giống chó có nguồn gốc từ Đan Mạch, từng được gọi là chó bảo mẫu
Finnish Spitzdanh từGiống chó có nguồn gốc ở Phần Lan
Japanese spitzdanh từLà một giống chó nhỏ đến từ Nhật Bản, có thân hình hơi vuông vức, ngực sâu và bộ lông kép màu trắng tinh rất dày
reindeer spitzdanh từĐồng nghĩa với Nenets Herding Laika
Icelandic Spitzdanh từChó chăn cừu Iceland
Pomeranian spitzdanh từĐồng nghĩa với Pomeranian

AI