Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spitzkarren
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng karren với những đỉnh nhọn nhỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of karren with small pinnacles.
AI
1
Dạng karren với những đỉnh nhọn nhỏ
1
Dạng karren với những đỉnh nhọn nhỏ
1
Dạng karren với những đỉnh nhọn nhỏ