Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spitpoison
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ác độc; vu cáo; phỉ báng
danh từ
A calumniator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spitpoison
Dạng gốc
(base form)
spitpoison
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spit
+
poison
AI
1
Người ác độc
1
Người ác độc
1
Người ác độc