Dịch

spite house

danh từ (noun)
US/ˈspaɪt ˈhaʊs/

Nghĩa chính

  1. Tòa nhà được xây dựng hoặc sửa đổi đáng kể nhằm gây khó chịu cho hàng xóm hoặc bất kỳ bên nào khác có cổ phần trên khu đất xung quanhdanh từA building constructed or substantially modified to irritate neighbors or any other party with a stake in the surrounding land.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spite houseDạng gốc (base form)
  2. spite housesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI