Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spiroatom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguyên tử kết nối trong hợp chất spiro
danh từ
The connecting atom in a spiro compound.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spiroatom
Dạng gốc
(base form)
spiroatom
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spiro-
+
atom
AI
1
Nguyên tử kết nối trong hợp chất spiro
1
Nguyên tử kết nối trong hợp chất spiro
1
Nguyên tử kết nối trong hợp chất spiro