spiro-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Xoắn ốctiền tốspiral, helix
- Hô hấptiền tốrespiration
- Hợp chất xoắn khuẩntiền tốspiro compound
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spiro-annulatedtính từ | tính từ | Mô tả hai vòng được nối với nhau thông qua một nguyên tử để tạo thành hợp chất spiro |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha