Dịch

spiro-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Xoắn ốctiền tốspiral, helix
  2. Hô hấptiền tốrespiration
  3. Hợp chất xoắn khuẩntiền tốspiro compound

Cụm từ (phrase)

spiro-annulatedtính từMô tả hai vòng được nối với nhau thông qua một nguyên tử để tạo thành hợp chất spiro

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc spiro-

AI