Dịch

spiritualization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tâm linh hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of spiritualizing.
  2. Trạng thái được tâm linh hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being spiritualized.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spiritualizationDạng gốc (base form)
  2. spiritualizationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc spiritualization

Nguồn gốc (etymology)

AI