spiritist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà tâm linh họcdanh từSpiritualist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spiritistDạng gốc (base form)
- spiritistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc spiritistVí dụ
- [ ] . , , , .