Dịch

spinoreticular

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến cột sống và sự hình thành lướitính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the spine and the reticular formation

Cụm từ (phrase)

spinoreticular tractdanh từCon đường đi lên trong chất trắng của tủy sống, nằm sát bó đồi thị bên

Nguồn gốc (etymology)

AI