spinoreticular
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến cột sống và sự hình thành lướitính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the spine and the reticular formation
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spinoreticular tractdanh từ | danh từ | Con đường đi lên trong chất trắng của tủy sống, nằm sát bó đồi thị bên |