spinorama
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động xoay một vòng hoàn toàn trong khi trượt quả bóng để bảo vệ nó khỏi đối thủdanh từThe action of spinning a full turn while skating with the puck, in order to protect it from opponents.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spinoramaDạng gốc (base form)
- spinoramasSố nhiều (plural)