Bỏ qua tới nội dung
Dịch

spinning rod

danh từ (noun)
US/ˈspɪnɪŋ ˈɹɑd/

Nghĩa chính

  1. Cần câu dài, linh hoạt có vòng dẫn hướng và giá đỡ cho cuộn quaydanh từA long, flexible fishing rod with guide rings and a mounting bracket for a spinning reel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spinning rodDạng gốc (base form)
  2. spinning rodsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , likely-looking .

AI