Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spinning jenny
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
ɪ
n
ɪ
ŋ
ˈ
dʒ
ɛ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Máy kéo sợi jenny
danh từ
An early spinning machine having multiple spools.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spinning jenny
Dạng gốc
(base form)
spinning jenn
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
spinning frame
spinning mule
AI
1
Máy kéo sợi jenny
1
Máy kéo sợi jenny
1
Máy kéo sợi jenny