Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spininess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của gai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being spiny.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spininess
Dạng gốc
(base form)
spininess
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
spininess
spin
y
Có gai, đầy gai
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
spiny
+
-ness
AI
1
Chất lượng của gai
1
Chất lượng của gai
1
Chất lượng của gai