Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spindlehorn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với saola
danh từ
Synonym of saola (Pseudoryx nghetinhensis)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spindlehorn
Dạng gốc
(base form)
spindlehorn
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
saola
Asian unicorn
Vu Quang bovid
Vu Quang ox
Nguồn gốc
(etymology)
spindle
+
horn
AI
1
Đồng nghĩa với saola
1
Đồng nghĩa với saola
1
Đồng nghĩa với saola