Dịch

Asian unicorn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The saola, Pseudoryx nghetinhensischưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Asian unicornDạng gốc (base form)
  2. Asian unicornsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI