Asian unicorn
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- The saola, Pseudoryx nghetinhensischưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Asian unicornDạng gốc (base form)
- Asian unicornsSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.