Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spin control
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
ɪ
n
k
ə
n
ˈ
t
ɹ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với spin machine
danh từ
Synonym of spin machine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spin machine
AI
1
Đồng nghĩa với spin machine
1
Đồng nghĩa với spin machine
1
Đồng nghĩa với spin machine