Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spin bike
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
ɪ
n
ˈ
b
aɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với exercise bicycle
danh từ
Synonym of exercise bicycle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spin bike
Dạng gốc
(base form)
spin bike
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exercise bicycle
AI
1
Đồng nghĩa với exercise bicycle
1
Đồng nghĩa với exercise bicycle
1
Đồng nghĩa với exercise bicycle