Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spider spanner
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
aɪ
d
ə
ˈ
s
p
æ
n
.
ə
/
US
/ˈ
s
p
aɪ
d
ɚ ˈ
s
p
æ
n
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với spider wrench
danh từ
Synonym of spider wrench.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spider spanner
Dạng gốc
(base form)
spider spanner
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spider wrench
AI
1
Đồng nghĩa với spider wrench
1
Đồng nghĩa với spider wrench
1
Đồng nghĩa với spider wrench