Dịch

sphygmology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa nghiên cứu mạchdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the pulse.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

sphygmology

AI