Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulsology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiểm tra mạch như một phương tiện chẩn đoán
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Examination of the pulse as a means of diagnosis
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sphygmology
pulse diagnosis
AI
1
Kiểm tra mạch như một phương tiện chẩn đoán
1
Kiểm tra mạch như một phương tiện chẩn đoán
1
Kiểm tra mạch như một phương tiện chẩn đoán