Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spherics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình học và lượng giác cầu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The geometry and trigonometry of the surface of a sphere.
Nguồn gốc
(etymology)
sphere
+
-ics
AI
1
Hình học và lượng giác cầu
1
Hình học và lượng giác cầu
1
Hình học và lượng giác cầu