Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spherical cap
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
f
ɛɹ
ɪ
k
ə
l
ˈ
k
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Một phần bề mặt của hình cầu bị cắt bởi một mặt phẳng
danh từ
A portion of the surface of a sphere cut off by a plane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spherical cap
Dạng gốc
(base form)
spherical cap
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một phần bề mặt của hình cầu bị cắt bởi một mặt phẳng
1
Một phần bề mặt của hình cầu bị cắt bởi một mặt phẳng
1
Một phần bề mặt của hình cầu bị cắt bởi một mặt phẳng