Dịch

sphene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xfendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)titanite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spheneDạng gốc (base form)
  2. sphenesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápsphène
  2. từ tiếng Hy Lạp cổσφήνsphḗn“wedge”

AI