Nghĩa chính
- Xfendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)titanite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spheneDạng gốc (base form)
- sphenesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsphène
- từ tiếng Hy Lạp cổσφήνsphḗn“wedge”