Dịch

sphagnum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rêu nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various widely distributed mosses, of genus Sphagnum, which slowly decompose to form peat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sphagnumDạng gốc (base form)
  2. sphagnumsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ thuật ngữ quốc tếSphagnum
  2. từ tiếng Hy Lạp cổσφάγνοςsphágnos

AI