Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spendthriftness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng của một người tiêu xài hoang phí; sự hoang phí
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being a spendthrift; profligacy.
Nguồn gốc
(etymology)
spendthrift
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
manirrotura
giống cái
Sự hoang phí
AI
1
sự hoang phí
1
sự hoang phí
1
sự hoang phí