Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
spend hours
US
/ˈ
s
p
ɛ
n
d
ˈ
aʊ
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Dành hàng giờ đồng hồ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
spend hours doing something
Dành hàng giờ làm việc gì
AI
1
Dành hàng giờ đồng hồ
1
Dành hàng giờ đồng hồ
1
Dành hàng giờ đồng hồ