Dịch

speltmeal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bột thô làm từ đánh vầndanh từkhông đếm được (uncountable)A coarse flour made of spelt.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Pliny's , , , , .
  • , , ; , , .

AI