Nghĩa chính
- Các khoáng chất thứ cấp được lắng đọng trong hang động tự nhiên do tác động của nước. Bao gồm các thành tạo như nhũ đá, măng đá, đá chảy và xoắn ốcdanh từAny secondary mineral, deposited in a natural cave by the action of water. Includes formations such as stalactites, stalagmites, flowstones, and helictites.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- speleothemDạng gốc (base form)
- speleothemsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổσπήλαιονspḗlaion“cave”
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa