Nghĩa chính
- Giấy phạt vượt tốc độdanh từA traffic ticket issued for exceeding the speed limit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- speeding ticketDạng gốc (base form)
- speeding ticketsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Tài xế bị phạt vì vượt tốc độ.
- .Tôi bị phạt vì vượt tốc độ.
- .Tôi chưa bao giờ bị phạt vì vượt tốc độ.