Dịch

speeding ticket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giấy phạt vượt tốc độdanh từA traffic ticket issued for exceeding the speed limit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. speeding ticketDạng gốc (base form)
  2. speeding ticketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Tài xế bị phạt vì vượt tốc độ.
  • .Tôi bị phạt vì vượt tốc độ.
  • .Tôi chưa bao giờ bị phạt vì vượt tốc độ.

AI