Nghĩa chính
- Trượt băng tốc độdanh từkhông đếm được (uncountable)The sport of racing around an oval course, on ice skates.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| short-track speed skatingdanh từ | danh từ | Môn thể thao Olympic, đường chạy ngắn |
| speed skaterdanh từ | danh từ | Người thi đấu trong môn thể thao trượt băng tốc độ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Trên ti vi đang có một cuộc đua trượt băng quốc tế.
- 5,000 2014 .