Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
speed gun
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
i
d
ˈ
ɡ
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với radar gun
danh từ
Synonym of radar gun.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
speed gun
Dạng gốc
(base form)
speed gun
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
radar gun
AI
1
Đồng nghĩa với radar gun
1
Đồng nghĩa với radar gun
1
Đồng nghĩa với radar gun