Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
speed climber
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
i
d
ˈ
k
l
aɪ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Vận động viên leo núi tham gia leo núi tốc độ
danh từ
A climber who takes part in speed climbing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
speed climber
Dạng gốc
(base form)
speed climber
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vận động viên leo núi tham gia leo núi tốc độ
1
Vận động viên leo núi tham gia leo núi tốc độ
1
Vận động viên leo núi tham gia leo núi tốc độ