Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
speed chess
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
i
d
ˈ
tʃ
ɛ
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blitz chess
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of blitz chess.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blitz chess
AI
1
Đồng nghĩa với blitz chess
1
Đồng nghĩa với blitz chess
1
Đồng nghĩa với blitz chess