Dịch

speculative philosophy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Triết học, đặc biệt là triết học siêu hình truyền thống, đưa ra những tuyên bố không thể được xác minh bằng kinh nghiệm hàng ngày về thế giới vật chất hoặc bằng phương pháp khoa họcdanh từkhông đếm được (uncountable)Philosophy, especially traditional metaphysical philosophy, which makes claims that cannot be verified by everyday experience of the physical world or by a scientific method.
  2. Trường phái, hệ thống hoặc tác phẩm triết học cụ thể đại diện cho loại triết học nàydanh từđếm được (countable)A particular philosophical school, system, or work representative of this kind of philosophy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. speculative philosophyDạng gốc (base form)
  2. speculative philosophiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI